phúng phính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả má (hoặc đôi khi là bộ phận cơ thể khác) béo tròn, căng mọng, mũm mĩm một cách đáng yêu: Từ "phúng phính" thường dùng để miêu tả đôi má đầy đặn, có thịt, tạo cảm giác mềm mại và trẻ trung, thường thấy ở trẻ em hoặc người có khuôn mặt tròn.
- Diễn tả sự căng tròn, đầy đặn do béo hoặc phồng lên: Ngoài miêu tả má, từ này đôi khi cũng có thể dùng để tả những thứ có hình dáng căng tròn tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Em bé có đôi má phúng phính trông rất dễ thương. (Đôi má bầu bĩnh, căng mọng của em bé trông rất đáng yêu.)
- Cô ấy cười tươi để lộ ra đôi má phúng phính. (Nụ cười của cô ấy làm lộ ra đôi má đầy đặn, hồng hào.)
- Bánh bao hấp xong vỏ ngoài phúng phính. (Vỏ bánh bao sau khi hấp trở nên căng tròn, phồng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả, khẩu ngữ: Từ "phúng phính" mang sắc thái biểu cảm cao, thân mật, thường xuất hiện trong văn nói, thơ ca hoặc văn miêu tả để tăng tính hình tượng, gợi cảm.
- Gió thu se se lạnh, đôi má cô bé hồng lên phúng phính. (Trong câu này, "phúng phính" gợi tả vẻ căng mọng, hồng hào của đôi má.)
- Có thể dùng để châm biếm nhẹ: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể dùng với hàm ý hài hước, châm biếm nhẹ nhàng về vẻ béo tròn.
- Sau Tết, mặt anh ta phúng phính hẳn lên. (Câu này vừa miêu tả sự tăng cân vừa có thể mang sắc thái hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Phính (tính từ): Cũng có nghĩa phồng lên, căng ra, nhưng thường dùng cho vật thể hơn là khuôn mặt.
- Cái bong bóng phính to lên. (Quả bóng bay phồng to lên.)
- Phị ra (động từ): Mô tả trạng thái thịt, mỡ tràn ra, xệ xuống, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "phúng phính".
- Má béo phị ra. (Má béo đến mức xệ xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Mũm mĩm: Chỉ vẻ béo tròn, đầy đặn đáng yêu (thường dùng cho cả người hoặc khuôn mặt).
- Bầu bĩnh: Nhấn mạnh sự tròn trịa, đầy đặn (thường dùng cho tay chân, má của trẻ con).
- Căng mọng: Nhấn mạnh độ căng tròn và mọng nước (có thể dùng cho trái cây hoặc làn da).
Từ trái nghĩa
- Hóp má: Má lõm vào, không có thịt.
- Gầy guộc: Gầy đến mức lộ xương.
- Nhăn nheo: Có nhiều nếp nhăn, không căng mịn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Má phúng phính: Cụm từ phổ biến nhất, dùng để miêu tả đặc điểm khuôn mặt.
- Đứa trẻ nào cũng có má phúng phính. (Trẻ con thường có đôi má bầu bĩnh.)
- Phúng phính cười: Cười làm đôi má căng tròn lên.
- Nghe chuyện vui, nó phúng phính cười. (Nó cười tươi làm đôi má căng đầy.)
- Nói má béo phị ra.